很快 hěn kuài·ngận khoái Hán Việt: ngận khoái · Pinyin: hěn kuài Tổng quan ngận khoái: rất nhanh Cấu tạo: 很 (ngận) + 快 (khoái)Pinyinhěn kuàiHán Việtngận khoáiTừ loạitínhCấu tạo很 + 快 · ngận + khoái nghĩa thành phần: ngận + khoái Nghĩa ViệtCihui rất nhanhMainlandKaggle Zh-Vi be quick atĐứcHandedict schnell Từ liên quan Gần nghĩa很快地 · 很快的 · 很久 · 很像 · 很坏 · 很多 · 很大 · 很好