很快恢复过来
ngận khoái khôi phục quá lai
Hán Việt: ngận khoái khôi phục quá lai · Pinyin: hěn kuài huī fù guò lái
Tổng quan
Cấu tạo: 很 (ngận) + 快 (khoái) + 恢 (khôi) + 復 (phục) + 過 (quá) + 來 (lai)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhanh hồi phục
Đức
- Handedict sich schnell (wieder) erholen