很快地除去 ngận khoái địa trừ khứ Hán Việt: ngận khoái địa trừ khứ Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 快 (khoái) + 地 (địa) + 除 (trừ) + 去 (khứ)Hán Việtngận khoái địa trừ khứTừ loạitínhCấu tạo很 + 快 + 地 + 除 + 去 · ngận + khoái + địa + trừ + khứ nghĩa thành phần: ngận + khoái + địa + trừ + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lau nhanhMainlandKaggle Zh-Vi dab offEngCihui dab off Từ liên quan Gần nghĩa除去…果肉 · 除去石灰质 · 除去窃听器 · 除去…锅垢 · 除去障碍物 · 除去套子 · 除去屋顶 · 除去木髓