很快被忘记 ngận khoái bị vong kí Hán Việt: ngận khoái bị vong kí Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 快 (khoái) + 被 (bị) + 忘 (vong) + 記 (kí)Hán Việtngận khoái bị vong kíTừ loạiđộngCấu tạo很 + 快 + 被 + 忘 + 記 · ngận + khoái + bị + vong + kí nghĩa thành phần: ngận + khoái + bị + vong + kí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ quênMainlandKaggle Zh-Vi pass as watch in the nightEngCihui pass as watch in the night Từ liên quan Gần nghĩa很快向前走 · 很快地除去 · 很快恢复 · 很快恢复过来 · 很快搞出 · 很快解决 · 忘记台词