很戾 hěn lì · ngận lệ Hán Việt: ngận lệ · Pinyin: hěn lì Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 戾 (lệ)Pinyinhěn lìHán Việtngận lệCấu tạo很 + 戾 · ngận + lệ nghĩa thành phần: ngận + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶暴乖戾; 谓刚硬而缺乏韧性。Tân Hoa Tự Điển 1.凶暴乖戾。 2.谓刚硬而缺乏韧性。