很爽 hěn shuǎng · ngận sảng Hán Việt: ngận sảng · Pinyin: hěn shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 爽 (sảng)Pinyinhěn shuǎngHán Việtngận sảngCấu tạo很 + 爽 · ngận + sảng nghĩa thành phần: ngận + sảng