徉徜

yáng cháng dương thảng

Hán Việt: dương thảng · Pinyin: yáng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悠閒自在的樣子。《西遊記》第一三回:「說罷,徑出門,徉徜去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹徜徉。安闲自在地行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹徜徉。安闲自在地行走。