徉長 yáng zhǎng · dương trường Hán Việt: dương trường · Pinyin: yáng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 徉 (dương) + 長 (trường)Pinyinyáng zhǎngHán Việtdương trườngCấu tạo徉 + 長 · dương + trường nghĩa thành phần: dương + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹扬长。大模大样地离开的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹扬长。大模大样地离开的样子。