徊翔

huái xiánghồi tường

Hán Việt: hồi tường · Pinyin: huái xiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盘旋飞行。 2.起伏飘舞貌。 3.迂回上下。比喻仕途升降。 4.情意缠绵。 5.盘桓。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻仕途升遷的緩慢。《宋史.卷三三八.蘇軾傳》:「公徊翔久矣,朝中無出公右者。」

Cấu tạo: 徊 (hồi) + 翔 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm thăng tiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻仕途升遷的緩慢。《宋史.卷三三八.蘇軾傳》:「公徊翔久矣,朝中無出公右者。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋飞行。 2.起伏飘舞貌。 3.迂回上下。比喻仕途升降。 4.情意缠绵。 5.盘桓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

翔凤 · 翔回 · 翔安 · 翔实 · 翔安区 · 翔羊不去 · 徊徨 · 徊集