徊集 huái jí · hồi tập Hán Việt: hồi tập · Pinyin: huái jí Tổng quan Cấu tạo: 徊 (hồi) + 集 (tập)Pinyinhuái jíHán Việthồi tậpCấu tạo徊 + 集 · hồi + tập nghĩa thành phần: hồi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂回而至。Tân Hoa Tự Điển 1.迂回而至。