徊集 huái jí·hồi tập Hán Việt: hồi tập · Pinyin: huái jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迂回而至。 Cấu tạo: 徊 (hồi) + 集 (tập)Pinyinhuái jíHán Việthồi tậpCấu tạo徊 + 集 · hồi + tập nghĩa thành phần: hồi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迂回而至。 Từ liên quan Gần nghĩa集中 · 集会 · 集体 · 集刊 · 集句 · 集合 · 集团 · 集块