律義 lǜ yì · luật nghĩa Hán Việt: luật nghĩa · Pinyin: lǜ yì Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 義 (nghĩa)Pinyinlǜ yìHán Việtluật nghĩaCấu tạo律 + 義 · luật + nghĩa nghĩa thành phần: luật + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏解律令的意义。宋时一度为考试科目之一。Tân Hoa Tự Điển 1.疏解律令的意义。宋时一度为考试科目之一。