律人

lǜ rén luật nhân

Hán Việt: luật nhân · Pinyin: lǜ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (luật) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量他人; 约束他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量他人。 2.约束他人。