律儀

lǜ yí luật nghi

Hán Việt: luật nghi · Pinyin: lǜ yí

Tổng quan

Cấu tạo: (luật) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧侣遵守的戒律和立身的仪则; 法律和礼节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣遵守的戒律和立身的仪则。 2.法律和礼节。