律體 lǜ tǐ · luật thể Hán Việt: luật thể · Pinyin: lǜ tǐ Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 體 (thể)Pinyinlǜ tǐHán Việtluật thểCấu tạo律 + 體 · luật + thể nghĩa thành phần: luật + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 律诗的体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.律诗的体裁。