律候 lǜ hòu · luật hậu Hán Việt: luật hậu · Pinyin: lǜ hòu Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 候 (hậu)Pinyinlǜ hòuHán Việtluật hậuCấu tạo律 + 候 · luật + hậu nghĩa thành phần: luật + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓律管候气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓律管候气。