律典 lǜ diǎn · luật điển Hán Việt: luật điển · Pinyin: lǜ diǎn Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 典 (điển)Pinyinlǜ diǎnHán Việtluật điểnCấu tạo律 + 典 · luật + điển nghĩa thành phần: luật + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法典;律条。Tân Hoa Tự Điển 1.法典;律条。