律準 lǜ zhǔn · luật chuẩn Hán Việt: luật chuẩn · Pinyin: lǜ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 準 (chuẩn)Pinyinlǜ zhǔnHán Việtluật chuẩnCấu tạo律 + 準 · luật + chuẩn nghĩa thành phần: luật + chuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人奏乐时,用以测定声调高低﹑使发音准确无误的乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.古人奏乐时,用以测定声调高低﹑使发音准确无误的乐器。