律堂

lǜ táng luật đường

Hán Việt: luật đường · Pinyin: lǜ táng

Tổng quan

Cấu tạo: (luật) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧徒坐禅修戒的佛堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧徒坐禅修戒的佛堂。