律手 lǜ shǒu · luật thủ Hán Việt: luật thủ · Pinyin: lǜ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 手 (thủ)Pinyinlǜ shǒuHán Việtluật thủCấu tạo律 + 手 · luật + thủ nghĩa thành phần: luật + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌握格律的能手。Tân Hoa Tự Điển 1.掌握格律的能手。