律服 lǜ fú · luật phục Hán Việt: luật phục · Pinyin: lǜ fú Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 服 (phục)Pinyinlǜ fúHán Việtluật phụcCấu tạo律 + 服 · luật + phục nghĩa thành phần: luật + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守小乘戒律的人所穿的法衣。Tân Hoa Tự Điển 1.守小乘戒律的人所穿的法衣。