律格 lǜ gé · luật cách Hán Việt: luật cách · Pinyin: lǜ gé Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 格 (cách)Pinyinlǜ géHán Việtluật cáchCấu tạo律 + 格 · luật + cách nghĩa thành phần: luật + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戒律; 格律。Tân Hoa Tự Điển 1.指戒律。 2.格律。