律歷 lǜ lì · luật lịch Hán Việt: luật lịch · Pinyin: lǜ lì Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 歷 (lịch)Pinyinlǜ lìHán Việtluật lịchCấu tạo律 + 歷 · luật + lịch nghĩa thành phần: luật + lịch