律派 luật phái Hán Việt: luật phái Tổng quan luật phái (雜語)戒律之流派也。☸ Cấu tạo: 律 (luật) + 派 (phái)Hán Việtluật pháiCấu tạo律 + 派 · luật + phái nghĩa thành phần: luật + phái Nghĩa ViệtCihui luật phái (雜語)戒律之流派也。☸