律藏

lǜ cáng luật tàng

Hán Việt: luật tàng · Pinyin: lǜ cáng

Tổng quan

luật tạng (術語)三藏之一。舊作毘尼藏,譯曰律藏,義翻也。新作毘奈耶藏,譯曰調伏藏。結集關於佛教中戒律之法言者,包含於此中而無所漏,故曰藏。見三藏條。☸

Cấu tạo: (luật) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật tạng (術語)三藏之一。舊作毘尼藏,譯曰律藏,義翻也。新作毘奈耶藏,譯曰調伏藏。結集關於佛教中戒律之法言者,包含於此中而無所漏,故曰藏。見三藏條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教三藏之一。佛教戒律典籍的總集。為梵語vinayapiṭaka的意譯。也譯作「毘尼藏」、「奈耶藏」、「調伏藏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教经典中关于戒律的著作的总称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教经典中关于戒律的著作的总称。