律身 lǜ shēn · luật thân Hán Việt: luật thân · Pinyin: lǜ shēn Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 身 (thân)Pinyinlǜ shēnHán Việtluật thânCấu tạo律 + 身 · luật + thân nghĩa thành phần: luật + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹律己。Tân Hoa Tự Điển 1.犹律己。