律院

lǜ yuàn luật viện

Hán Việt: luật viện · Pinyin: lǜ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (luật) + (viện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 僧徒讲解戒律的房舍。泛指寺院。唐欧阳詹有《同诸公过福先寺律院宣上人房》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧徒讲解戒律的房舍。泛指寺院。唐欧阳詹有《同诸公过福先寺律院宣上人房》诗。