律音 luật âm Hán Việt: luật âm Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 音 (âm)Hán Việtluật âmCấu tạo律 + 音 · luật + âm nghĩa thành phần: luật + âm Nghĩa EngCihui 律音 lǜyīn n. <mus.> note