后来之隽

hòu lái zhī jùn hậu lai chi tuyển

Hán Việt: hậu lai chi tuyển · Pinyin: hòu lái zhī jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (lai) + (chi) + (tuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雋,傑出、優秀。「後起之雋」即「後起之秀」。見「後起之秀」條。01.明.袁宏道〈答王繼津大司馬書〉:「蘭孫丰標嶽立,後來之雋。」<a name="後起之勁"> </a>