後光

hậu quang

Hán Việt: hậu quang

Tổng quan

hào quang

Cấu tạo: (hậu) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào quang
  • Cihui hậu quang (雜名)又曰背光。在佛背後之圓光。就木佛,畫像而云。☸

ja

  • JMdict halo|aureole|aureola|nimbus|halo (optical phenomenon)