後加

hòu jiā hậu gia

Hán Việt: hậu gia · Pinyin: hòu jiā

Tổng quan

hậu vị trí (ngữ pháp)

Cấu tạo: (hậu) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu vị trí (ngữ pháp)

Eng

  • CC-CEDICT postposition (grammar)
  • Cihui postposition (grammar)