後半晌
hậu bán thưởng
Hán Việt: hậu bán thưởng · Pinyin: hòu bàn shǎng
Tổng quan
buổi chiều: chiều
Nghĩa
Việt
- Cihui buổi chiều: chiều
- Cihui buổi chiều; chiều。(後半晌兒)下午。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 午後較晚的時候。如:「今天後半晌,咱們一塊到公園走走吧!」
Eng
- Cihui 後半晌 òubànshǎng n. <coll.> afternoon