后卫 hậu vệ Hán Việt: hậu vệ Tổng quan (quân sự) đạo quân hậu tập Cấu tạo: 后 (hậu) + 卫 (vệ)Hán Việthậu vệCấu tạo后 + 卫 · hậu + vệ nghĩa thành phần: hậu + vệ Nghĩa ViệtCihui (quân sự) đạo quân hậu tập Từ liên quan Từ trái nghĩa先锋 · 前卫 · 前锋