後命 hậu mệnh Hán Việt: hậu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 命 (mệnh)Hán Việthậu mệnhCấu tạo後 + 命 · hậu + mệnh nghĩa thành phần: hậu + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 續發的命令。《左傳.僖公九年》:「齊侯將下拜,孔曰:『且有後命。』」《文選.潘勗.冊魏公九錫文》:「今又加君九錫,其敬聽後命。」EngCihui 後命 hòumìng n. a later command