後圖

hậu đồ

Hán Việt: hậu đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為日後作安排、打算。《左傳.桓公六年》:「以為後圖,少師得其君。」

Eng

  • Cihui 後圖 òutú* n./v. plan for the future