后尧婆 hậu nghiêu bà Hán Việt: hậu nghiêu bà Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 尧 (nghiêu) + 婆 (bà)Hán Việthậu nghiêu bàCấu tạo后 + 尧 + 婆 · hậu + nghiêu + bà nghĩa thành phần: hậu + nghiêu + bà