後場
hậu tràng
Hán Việt: hậu tràng
Tổng quan
hậu trường: vị trí tam phong
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu trường: vị trí tam phong
- Cihui 1. hậu trường。網球場發球線與端線之間的場區。 2. vị trí tam phong (thể thao)。美式足球運動中在爭球線後面的球員所處的位置。
Eng
- Cihui 後場 hòuchǎng n. 1. wings (in a theater) 2. second part of a presentation 3. aftermath
ja
- JMdict afternoon session|afternoon trading