後墜 hòu zhuì · hậu trụy Hán Việt: hậu trụy · Pinyin: hòu zhuì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 墜 (trụy)Pinyinhòu zhuìHán Việthậu trụyCấu tạo後 + 墜 · hậu + trụy nghĩa thành phần: hậu + trụy