后天失调 hậu thiên thất điều Hán Việt: hậu thiên thất điều Tổng quan Cấu tạo: 后 (hậu) + 天 (thiên) + 失 (thất) + 调 (điều)Hán Việthậu thiên thất điềuCấu tạo后 + 天 + 失 + 调 · hậu + thiên + thất + điều nghĩa thành phần: hậu + thiên + thất + điều