後室
hậu thất
Hán Việt: hậu thất
Tổng quan
hậu thất
Nghĩa
Việt
- Cihui hậu thất
- Cihui gười vợ sau, vợ kế. Cũng nói là Hậu thê. hậu thất hậu thất ☆Người vợ sau, vợ kế. Cũng nói là Hậu thê. hậu thất。房屋後部的房間,尤指專用或私用的。
Eng
- Cihui 後室 hòushì n. 1. <archeo.> back/rear chamber M:ge/¹jiān/⁴zuò 2. second wife M:ge/²wèi
ja
- JMdict dowager|widow