後尖 hậu tiêm Hán Việt: hậu tiêm Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 尖 (tiêm)Hán Việthậu tiêmCấu tạo後 + 尖 · hậu + tiêm nghĩa thành phần: hậu + tiêm Nghĩa EngCihui metacone