後尾 hậu vĩ Hán Việt: hậu vĩ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 尾 (vĩ)Hán Việthậu vĩCấu tạo後 + 尾 · hậu + vĩ nghĩa thành phần: hậu + vĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 後面,次序在後的部分。如:「這主角開頭表演得極為精彩,但到了後尾,卻表現不佳。」EngCihui 後尾 òuyǐ n. <coll.> end; behindjaJMdict the rear Từ liên quan Từ trái nghĩa先头