後屋 hòu wū · hậu ốc Hán Việt: hậu ốc · Pinyin: hòu wū Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 屋 (ốc)Pinyinhòu wūHán Việthậu ốcCấu tạo後 + 屋 · hậu + ốc nghĩa thành phần: hậu + ốc Nghĩa EngCihui backroom