後帳

hậu trướng

Hán Việt: hậu trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後帳 hòuzhàng n. 1. next/later accounting/reckoning 2. secret accounts M:²bǐ