後座
hậu tọa
Hán Việt: hậu tọa · Pinyin: hòu zuò
Tổng quan
ngai của hoàng hậu | (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới | ghế sau | yên sau
Nghĩa
Việt
- Cihui ngai của hoàng hậu | (bóng) vị trí đầu trong cuộc thi dành cho nữ giới | ghế sau | yên sau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排列在後的座位。如:「他在後座睡著了。」
Eng
- CC-CEDICT back seat|pillion
- Cihui empress's throne; (fig.) first place in a feminine competition
ja
- JMdict rear part of a stage (where musicians are seated)
- JMdict recoil (of a gun)
- JMdict main performance|headliner|latter half of a formal tea ceremony (in which the tea is actually consumed)