後感

hòu gǎn hậu cảm

Hán Việt: hậu cảm · Pinyin: hòu gǎn

Tổng quan

suy nghĩ sau đó | phản ánh sau một sự kiện | đánh giá (về phim, v.v.)

Cấu tạo: (hậu) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ sau đó | phản ánh sau một sự kiện | đánh giá (về phim, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT afterthought|reflection after an event|a review (of a movie etc)
  • Cihui afterthought; reflection after an event; a review (of a movie etc)