後排

hòu pái hậu bài

Hán Việt: hậu bài · Pinyin: hòu pái

Tổng quan

hàng sau

Cấu tạo: (hậu) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng sau

Eng

  • CC-CEDICT the back row (in a theater etc); the rear seats (in a vehicle)
  • Cihui the back row (in a theater etc); the rear seats (in a vehicle)