後撤
hậu triệt
Hán Việt: hậu triệt · Pinyin: hòu chè
Tổng quan
rút lui (quân đội) | thoái lui
Nghĩa
Việt
- Cihui rút lui (quân đội) | thoái lui
Eng
- CC-CEDICT to pull back (an army)|to retreat
- Cihui to pull back (an army); to retreat