後效應

hòu xiào yìnghậu hiệu ứng

Hán Việt: hậu hiệu ứng · Pinyin: hòu xiào yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu quả

Đức

  • Handedict Nachwirkungen (Schäden in der Radiobiologie) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

效应器 · 效應器 · 後效 · 效應