效應器 hiệu ứng khí Hán Việt: hiệu ứng khí Tổng quan khí quan hiệu ứng Cấu tạo: 效 (hiệu) + 應 (ứng) + 器 (khí)Hán Việthiệu ứng khíCấu tạo效 + 應 + 器 · hiệu + ứng + khí nghĩa thành phần: hiệu + ứng + khí Nghĩa ViệtCihui khí quan hiệu ứng