後梢 hòu shāo · hậu sao Hán Việt: hậu sao · Pinyin: hòu shāo Tổng quan đuôi tàu Cấu tạo: 後 (hậu) + 梢 (sao)Pinyinhòu shāoHán Việthậu saoCấu tạo後 + 梢 · hậu + sao nghĩa thành phần: hậu + sao Nghĩa ViệtCihui đuôi tàuEngCC-CEDICT stern (of a boat)Cihui stern (of a boat)